Bản dịch của từ 鞭背 trong tiếng Việt

鞭背

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

鞭背 (Danh từ)

biān bèi
01

Một hình thức trừng phạt cổ xưa, đánh vào lưng.

古代薄刑之一。鞭打背部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞭背

biān

bèi

Các từ liên quan

鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
背世
背临
背主
背义忘恩
鞭
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
卞, 鞕, 𠓠, 𠓥, 𩋸, 𩌻, 𩋹
Hình thái radical:
⿰,革,便
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép