Bản dịch của từ 鞭辟近里 trong tiếng Việt

鞭辟近里

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

鞭辟近里 (Tính từ)

biān pì jìn lǐ
01

Thúc giục đến cùng, chỉ việc học tập, phân tích kỹ lưỡng, đến tận cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞭辟近里

biān

jìn

Các từ liên quan

鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
辟世
辟举
辟书
辟人
近上
近世
近东
近中
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
鞭
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
卞, 鞕, 𠓠, 𠓥, 𩋸, 𩌻, 𩋹
Hình thái radical:
⿰,革,便
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép