Bản dịch của từ 鞮鞪 trong tiếng Việt

鞮鞪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

鞮鞪 (Danh từ)

dī móu
01

Cái mũ trụ để che tên đạn (như: đâu mâu 兜鍪)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞮鞪

鞮
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
䩚, 𩉱, 䪘
Hình thái radical:
⿰,革,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨丨フ一一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép