Bản dịch của từ 鞯面 trong tiếng Việt
鞯面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
鞯面 (Danh từ)
【jiān miàn】
01
Lớp vải (bề mặt) của yên ngựa; phần vải phủ trên khâu yên (鞍鞯) dùng làm lớp ngoài
鞍鞯的面料层。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞯面
jiān
鞯
miàn
面
Các từ liên quan
鞯勒
鞯汗
鞯盖
鞯辔
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 韉, 韀, 𦆉, 𦇩, 𩋋, 𩌵
- Hình thái radical:
- ⿰,革,荐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨一丨丨一ノ丨フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵑
鲣
鰜
猏
瀸
餰
䶬
瀐
堅
㦰
碊
間
䩟
䩳
鞵
鞪
靵
鞖
鞆
䩵
鞋
鞟
鞌
鞙
蟱
鎼
㩡
䭭
酀
簡
䕞
鵐
繎
曘
龲
餼
鞍鞯
