Bản dịch của từ 鞰 trong tiếng Việt
鞰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēn | ㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
鞰 (Tính từ)
【wēn】
01
Giống chữ '韫' (âm Hán Việt cũng là 'vân'), thường dùng để chỉ sự chứa đựng, ẩn chứa (như trong thành ngữ '韫玉' - ẩn giấu ngọc quý).
同“韫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wēn】【ㄨㄣ】【VÂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,革,𥁕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丨乚丿丶一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰮
榲
殟
鰛
溫
轀
縕
瑥
緼
韫
鳁
昷
蘊
員
运
酝
㷉
恽
蕴
薀
贠
员
惲
韻
鞾
靴
䪀
鞢
韆
鞏
鞠
䪊
靱
靳
鞙
鞆
礕
䥄
䝣
鵘
鯁
麌
繭
㯹
䱕
擪
繑
鹮
