Bản dịch của từ 鞱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

tāo
01

Giống chữ “”, nghĩa là che giấu, giấu kín như giấu dao trong bao (nhớ câu: “đào giấu dao” để dễ nhớ)

同“韬”,掩藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鞱
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿丶丶丿丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép