Bản dịch của từ 鞲鞴 trong tiếng Việt

鞲鞴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

鞲鞴 (Danh từ)

gōu bèi
01

Pít-tông; ống gió

风箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞲鞴

gōu

bèi

鞲
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
韝, 𦃪
Hình thái radical:
⿰,革,冓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一一丨丨一丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép