Bản dịch của từ 鞲鹰 trong tiếng Việt
鞲鹰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
鞲鹰 (Danh từ)
【gōu yīng】
01
Một loại chim ưng đã được thuần luyện, huấn luyện trên găng tay (thuộc loài ưng thuần phục để săn bắn)
谓调教于臂鞲之上的鹰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞲鹰
gōu
鞲
yīng
鹰
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 韝, 𦃪
- Hình thái radical:
- ⿰,革,冓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨一一丨丨一丨フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勾
句
拘
䑦
溝
㽛
缑
沟
佝
篝
褠
袧
鞐
䩲
靹
䩼
鞈
韀
靬
鞧
䩯
靳
鞳
鞋
櫧
贎
㽭
礝
瀙
勷
鯚
𠐾
䕟
譆
谶
櫕
鞲鞴
