Bản dịch của từ 鞴液 trong tiếng Việt
鞴液
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
鞴液 (Động từ)
【bèi yè】
01
Hòa chảy thành chất lỏng; nung nóng đến hóa lỏng (ví dụ kim loại, khoáng chất), Hán-Việt: 'bế dịch' = tan chảy thành nước
谓熔化成液体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴液
bèi
鞴
yè
液
Các từ liên quan
鞴勒
鞴囊
鞴炭
鞴绁
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
