Bản dịch của từ 鞴液 trong tiếng Việt

鞴液

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

鞴液 (Động từ)

bèi yè
01

Hòa chảy thành chất lỏng; nung nóng đến hóa lỏng (ví dụ kim loại, khoáng chất), Hán-Việt: 'bế dịch' = tan chảy thành nước

谓熔化成液体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴液

bèi

Các từ liên quan

鞴勒
鞴囊
鞴炭
鞴绁
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
鞴
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
𩌎, 𩍁, 𩍘, 𩎬, 韛, 𩏦, 𫖉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨丨一ノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép