Bản dịch của từ 鞴炭 trong tiếng Việt

鞴炭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

鞴炭 (Danh từ)

bèi tàn
01

Bình thổi/bao thổi và than củi; tổng đồ dùng, dụng cụ trong luyện kim hoặc rèn (ví dụ: cái bơm hơi/khí và than để nung luyện).

鼓风囊和木炭。泛指冶具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴炭

bèi

tàn

Các từ liên quan

鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴绁
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
鞴
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
𩌎, 𩍁, 𩍘, 𩎬, 韛, 𩏦, 𫖉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨丨一ノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép