Bản dịch của từ 鞴绁 trong tiếng Việt
鞴绁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
鞴绁 (Danh từ)
【bèi xiè】
01
Chỉ lối sống ăn chơi phóng đãng của bọn con nha nhê nhà giàu (bồng bột, chơi bời thả cửa); nghĩa gốc: dùng để dẫn chim săn và dắt chó — bóng gió đời ăn chơi.
鞴以蹲鹰,绁以牵狗。借指纨袴子弟放浪游乐的生活。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴绁
bèi
鞴
xiè
绁
Các từ liên quan
鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
绁绊
绁羈
