Bản dịch của từ 鞴绁 trong tiếng Việt

鞴绁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

鞴绁 (Danh từ)

bèi xiè
01

Chỉ lối sống ăn chơi phóng đãng của bọn con nha nhê nhà giàu (bồng bột, chơi bời thả cửa); nghĩa gốc: dùng để dẫn chim săn và dắt chó — bóng gió đời ăn chơi.

鞴以蹲鹰,绁以牵狗。借指纨袴子弟放浪游乐的生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴绁

bèi

xiè

Các từ liên quan

鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
绁绊
绁羈
鞴
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
𩌎, 𩍁, 𩍘, 𩎬, 韛, 𩏦, 𫖉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨丨一ノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép