Bản dịch của từ 鞴绳 trong tiếng Việt

鞴绳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

鞴绳 (Danh từ)

bèi shéng
01

Dây buộc chim ưng (dây trói chú chim);比喻拘束牵制即羁绊

拴住鞴鹰的绳子。借指羁绊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴绳

bèi

shéng

Các từ liên quan

鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
鞴
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
𩌎, 𩍁, 𩍘, 𩎬, 韛, 𩏦, 𫖉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨丨一ノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép