ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鞴绳
Bảng phân tích âm vị 鞴
Bèi
Dây buộc chim ưng (dây trói chú chim);比喻拘束、牵制(即羁绊)
拴住鞴鹰的绳子。借指羁绊。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bèi
鞴
shéng
绳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép