Bản dịch của từ 鞴蔽 trong tiếng Việt
鞴蔽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
鞴蔽 (Danh từ)
【bèi bì】
01
Ống tay bọc tay (vật bằng da hoặc vải che cổ tay, cánh tay) — gọi chung là ống tay, tương tự ống tay áo; (Hán-Việt) bì bế
臂套。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴蔽
bèi
鞴
bì
蔽
Các từ liên quan
鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
蔽亏
蔽匿
蔽占
