Bản dịch của từ 鞴蔽 trong tiếng Việt

鞴蔽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

鞴蔽 (Danh từ)

bèi bì
01

Ống tay bọc tay (vật bằng da hoặc vải che cổ tay, cánh tay) — gọi chung là ống tay, tương tự ống tay áo; (Hán-Việt) bì bế

臂套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴蔽

bèi

Các từ liên quan

鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
蔽亏
蔽匿
蔽占
鞴
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
𩌎, 𩍁, 𩍘, 𩎬, 韛, 𩏦, 𫖉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨丨一ノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép