Bản dịch của từ 鞴风 trong tiếng Việt
鞴风
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
鞴风 (Động từ)
【bèi fēng】
01
Thổi khí; bơm khí (dùng để làm tắt lửa, dẫn gió hoặc cung cấp không khí), = cổ động từ 'cổ vũ' ở nghĩa bóng rất hiếm
鼓风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴风
bèi
鞴
fēng
风
Các từ liên quan
鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
风世
风丝
风丝不透
