Bản dịch của từ 鞴风 trong tiếng Việt

鞴风

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

鞴风 (Động từ)

bèi fēng
01

Thổi khí; bơm khí (dùng để làm tắt lửa, dẫn gió hoặc cung cấp không khí), = cổ động từ 'cổ vũ' ở nghĩa bóng rất hiếm

鼓风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴风

bèi

fēng

Các từ liên quan

鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
风世
风丝
风丝不透
鞴
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
𩌎, 𩍁, 𩍘, 𩎬, 韛, 𩏦, 𫖉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨丨一ノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép