Bản dịch của từ 鞴马 trong tiếng Việt

鞴马

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

鞴马 (Động từ)

bèi mǎ
01

Chuẩn bị, trang bị yên cương cho ngựa (lên yên, đóng yên cho ngựa)

装备坐骑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴马

bèi

Các từ liên quan

鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
鞴
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
𩌎, 𩍁, 𩍘, 𩎬, 韛, 𩏦, 𫖉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨丨一ノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép