Bản dịch của từ 鞴鹰 trong tiếng Việt
鞴鹰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
鞴鹰 (Danh từ)
【bèi yīng】
01
Đại bàng trú trên tay áo (đen: chim săn ngồi trên ống tay); ẩn dụ chỉ người đang ấp ủ tham vọng, muốn thoát khỏi ràng buộc để vươn lên
蹲在臂套上的苍鹰。比喻摆脱羁绊欲展鸿图的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴鹰
bèi
鞴
yīng
鹰
Các từ liên quan
鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
