Bản dịch của từ 鞴鹰绁犬 trong tiếng Việt
鞴鹰绁犬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
鞴鹰绁犬 (Danh từ)
【bèi yīng xiè quǎn】
01
(Nói tục) Cuộc sống phóng đãng của một gã bảnh bao: Có một con diều hâu ngồi xổm trên băng tay và một con chó trên tay, mô tả cuộc sống của một thanh niên giàu có, chỉ dành thời gian để vui chơi và không làm bất kỳ công việc nghiêm túc nào (kể cả châm biếm).
臂套上蹲着鹰,手里牵着狗。借指纨袴子弟放浪游乐的生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞴鹰绁犬
bèi
鞴
yīng
鹰
xiè
绁
quǎn
犬
Các từ liên quan
鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
绁绊
绁羈
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
