Bản dịch của từ 鞷 trong tiếng Việt
鞷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
鞷 (Danh từ)
【gé】
01
Nhạc khí cổ đại thuộc loại chuông, còn gọi là “cách” hoặc “膈”, thường dùng trong dàn nhạc cung đình (giúp nhớ: “cách” như tiếng chuông vang cách cách).
古代钟类乐器。也作“膈”。《荀子•樂論》:“故鼓似天,鐘似地,磬似水,竽、笙、簫、和、筦、籥似星辰日月,鞉、柷、拊、鞷、椌、楬似萬物。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
