Bản dịch của từ 鞹 trong tiếng Việt
鞹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
鞹 (Danh từ)
【kuò】
01
Da động vật
皮革
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
- Các biến thể:
- 鞟
- Hình thái radical:
- ⿰革郭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨丶一丨フ一フ丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪙
萿
秳
扩
頢
㗥
䄆
廓
鬠
漷
䯺
秮
䩪
鞯
䩝
鞳
䩮
鞬
䪆
鞍
鞦
䪀
靺
鞶
騪
櫥
䠦
蘈
櫌
㘐
贌
櫫
櫐
䩹
麴
㽭
