ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鞺
Bảng phân tích âm vị 鞺
Tāng
Âm thanh trống vang dội, như tiếng trống 'thang thang' rộn rã trong lễ hội.
〔~鞳(tà)〕鼓声,如“鼓声~~”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép