Bản dịch của từ 鞺 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāng

ㄊㄤN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

tāng
01

Âm thanh trống vang dội, như tiếng trống 'thang thang' rộn rã trong lễ hội.

〔~鞳(tà)〕鼓声,如“鼓声~~”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鞺
Bính âm:
【tāng】【ㄊㄤ】【THANG】
Hình thái radical:
⿰,革,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨丶丿丶乚丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép