Bản dịch của từ 鞼 trong tiếng Việt
鞼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鞼 (Danh từ)
【guì】
01
Dây cương ngựa, dùng để điều khiển ngựa.
马缰绳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bẻ gãy, gãy đứt (như câu 'kiên cường mà không quải' nghĩa là không gãy).
折断:“坚强而不~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Da thuộc có hoa văn, như da trang trí trên xe kéo (nhớ 'quải' như 'quải hoa' trên da).
有花纹的皮革:“轮车~匏”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 𩌃, 𩍨, 𩍾, 𩏐, 𩏡, 𩏱
- Hình thái radical:
- ⿰,革,貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丨乚一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑎
趹
䯣
櫃
㙺
貴
䐴
眭
跪
筀
䳏
槶
鞸
䩮
鞍
鞡
䩜
鞨
䩘
鞢
䩧
靿
韀
䩕
靀
飅
趰
鰭
露
鶺
羻
赣
䉬
譵
鐸
鷌
