Bản dịch của từ 鞽 trong tiếng Việt
鞽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
鞽 (Danh từ)
【qiáo】
01
Xem chữ “鞒” (giày bùn, dép trượt chân) để dễ nhớ (giống như chiếc giày bùn giúp đi trên bùn lầy)
见“鞒”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 屩, 橋, 鞒, 𩌚, 𩌡
- Hình thái radical:
- ⿰,革,喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喬
犞
䩌
翹
嘺
㝯
顦
菬
蕎
䀉
荞
谯
靱
䩑
䩗
靶
靭
鞣
鞦
鞜
鞈
靾
䩷
鞿
礮
癩
䭠
䶁
䵗
闤
鷉
鐸
卛
寷
䥞
譶
