Bản dịch của từ 鞾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

(Danh từ)

xuē
01

Ngoa; như 'vũ ngoa (giầy lội nước)'. (Danh) Giày ủng (thứ giày có ghệt); xuē; gậy, cây gậy

鞾是一种用来行走或支撑身体的工具,通常是长而直的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鞾
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【NGOA】
Hình thái radical:
⿰革華
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép