Bản dịch của từ 鞿 trong tiếng Việt
鞿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
鞿 (Danh từ)
【jī】
01
Cái cương ngựa dùng để điều khiển, như 'cương kỳ' (nhớ đến hình ảnh cương ngựa trong câu thành ngữ).
马嚼子,:“是犹以~而御駻突。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái mũi ngựa (mũi dây cương) giúp giữ đầu ngựa, dễ nhớ như 'mũi kỳ' của ngựa.
马笼头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sự ràng buộc, kiềm chế, giống như bị trói chặt (dễ liên tưởng đến việc bị 'kỳ' chặt).
牵制;束缚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
