Bản dịch của từ 鞿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái cương ngựa dùng để điều khiển, như 'cương kỳ' (nhớ đến hình ảnh cương ngựa trong câu thành ngữ).

马嚼子,:“是犹以~而御駻突。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái mũi ngựa (mũi dây cương) giúp giữ đầu ngựa, dễ nhớ như 'mũi kỳ' của ngựa.

马笼头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sự ràng buộc, kiềm chế, giống như bị trói chặt (dễ liên tưởng đến việc bị 'kỳ' chặt).

牵制;束缚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鞿
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,革,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép