Bản dịch của từ 韄 trong tiếng Việt
韄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
韄 (Danh từ)
【huò】
01
Dây buộc gắn vào kiếm để giữ chắc, như dây buộc dao trong tiếng Việt gọi là “dây hoặc” giúp giữ kiếm không rơi.
缚在佩刀上的绳子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động trói buộc, ràng buộc; ví dụ như câu “Ngoại nội hoặc giả, đạo đức không thể giữ” nghĩa là bị ràng buộc không thể giữ đạo đức.
束缚:“外内~者,道德不能持。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Các biến thể:
- 䪝
- Hình thái radical:
- 〾,⿰,革,蒦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謋
瀖
禍
臛
曤
沎
㸌
貨
獲
㦯
霍
鑊
靼
鞼
鞇
鞦
鞲
韂
韉
䩵
靶
鞪
鞌
韀
㶙
蘽
䨶
䪇
囎
䵚
贘
䜠
䲆
蘹
䰮
㠧
