Bản dịch của từ 韅 trong tiếng Việt
韅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
韅 (Danh từ)
【xiǎn】
01
Dây da yên ngựa
马身上的皮革腰带
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 䩙, 𩌹, 𩌺, 𩎌, 𩎍, 𩏰
- Hình thái radical:
- ⿰革㬎
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨丨フ一一フフ丶フフ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洗
䚚
鮮
蚬
嶮
櫶
玁
崄
赻
蘚
尠
显
鞦
䩵
䩳
鞹
鞣
䩜
鞠
鞍
鞕
鞝
鞌
䩽
䪥
齱
爢
魘
㩶
髖
驖
䘋
䊲
鷰
㶜
戃
