Bản dịch của từ 韆 trong tiếng Việt
韆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
韆 (Danh từ)
【qiān】
01
Xích đu, cái đu đưa (như đu quay trong công viên)
见“千”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 千
- Hình thái radical:
- ⿰,革,遷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨一丨フ丨丨一一ノ丶フ一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攓
撁
岍
鬝
櫏
愆
圲
籖
㡨
钎
褰
牵
䪈
䪇
靹
鞪
䩾
䩵
䩲
鞨
鞮
鞐
鞋
䩦
齆
䤗
䴌
驝
虆
鸆
鸌
䴇
𠓘
鷽
齴
斖
