Bản dịch của từ 韇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ống đựng tên, như ống tên dùng để đeo trên lưng khi bắn cung (nhớ câu thơ: “Cung khiển đeo ống tên, mũi tên bay nhanh như tên độc” để dễ nhớ).

箭筒:“弓鞬~丸一,矢四发。”

Ví dụ
02

Ống tre hoặc ống đựng que dùng trong bói toán cổ đại (dùng để nhớ bằng cách liên tưởng đến người bói cầm ống tre rút que để đoán vận mệnh).

古代占卜用的耆草筒:“筮人执策抽上~。”

Ví dụ
韇
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,賣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép