Bản dịch của từ 韈 trong tiếng Việt
韈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wà | ㄨㄚˋ | w | a | thanh huyền |
韈 (Danh từ)
【wà】
01
Miệt; như 'miệt tử (bít tất)'. (Danh) Cũng như vạt 襪. §Ta quen đọc là miệt.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wà】【ㄨㄚˋ】【VẠT.MIỆT】
- Các biến thể:
- 襪, 韤
- Hình thái radical:
- ⿰革蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帓
婠
瓦
嗢
聉
䍪
韤
䠚
腽
䎳
㒝
搲
韅
䩵
鞇
鞉
靰
鞳
鞅
䩞
䩺
䩟
䪈
靷
䌯
壨
䵻
鷱
韅
巚
鷳
颧
䮹
籣
䮷
䌱
