Bản dịch của từ 韉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

(Danh từ)

jiān
01

Yên ngựa, vật để cưỡi trên lưng ngựa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miếng đệm lót dưới yên ngựa, giúp ngựa không bị đau khi cưỡi (như tấm đệm êm ái cho ngựa)

襯托馬鞍的墊子

Ví dụ
韉
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIÃN】
Các biến thể:
𩋋, 𦇩, 𦆉, 韀, 鞯, 帴
Hình thái radical:
⿰,革,薦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨一一丨丶一丿乚丨丨一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép