Bản dịch của từ 韊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lán
01

Bao đựng tên bằng da, như chiếc túi da để giữ mũi tên (giúp nhớ: 'lãn' như 'lăn' tên trong bao da)

用皮革制的盛弩箭的袋子:“平原君负~矢,为公子先引。”

Ví dụ
02

Sự bao dung, rộng lượng (dễ nhớ vì 'lãn' nghe giống 'lành', mang ý nghĩa ôn hòa)

包容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

韊
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÃN】
Hình thái radical:
⿰,革,蘭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨一一丨丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép