Bản dịch của từ 韋 trong tiếng Việt
韋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
韋 (Danh từ)
【wéi】
01
Trong cổ đại, chỉ da bò hoặc da cừu đã được xử lý mềm.
古代指韋革,即经过软化处理的牛皮或羊皮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
韋 (Danh từ)
【wéi】
01
Một trong những họ trong lịch sử Trung Quốc.
中国古代姓氏之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
