Bản dịch của từ 韏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quàn

ㄑㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

quàn
01

Nếp nhăn trên da thuộc (da làm từ da động vật). Hình ảnh da bị gấp nếp như cuộn sách (quyển sách).

皮革的皱褶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Da dùng để bọc hoặc làm các bộ phận trên xe cộ, như dây da hay bọc yên xe.

车上用的皮革。

Ví dụ
韏
Bính âm:
【quàn】【ㄑㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
𩎸, 𣜨
Hình thái radical:
⿱,龹,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丶乚丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép