Bản dịch của từ 韏 trong tiếng Việt
韏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quàn | ㄑㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
韏 (Danh từ)
【quàn】
01
Nếp nhăn trên da thuộc (da làm từ da động vật). Hình ảnh da bị gấp nếp như cuộn sách (quyển sách).
皮革的皱褶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Da dùng để bọc hoặc làm các bộ phận trên xe cộ, như dây da hay bọc yên xe.
车上用的皮革。
Ví dụ
