Bản dịch của từ 韐 trong tiếng Việt
韐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
韐 (Danh từ)
【gé】
01
〔韎(mò)~〕xem “韎” (miếng đệm đầu gối bằng da đỏ nhuộm, giúp bảo vệ khi quỳ hoặc vận động)
〔韎(mò)~〕见“韎”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 𢂷, 𢄍, 𩎱
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丨乚一一乚丨丿丶一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭘
搿
滆
格
櫊
猲
佫
㝓
㪾
䪺
佮
裓
韕
韌
韛
䪐
韎
韓
䪚
韋
韘
韥
韤
䪗
鴈
潻
箮
蕁
䑗
駞
輣
鲧
論
䰷
㚄
蕡
