Bản dịch của từ 韓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hán
01

Xem chữ '' (Hàn) – tên họ, tên nước, cũng có nghĩa là hàng rào (như hàng rào bảo vệ). Dễ nhớ như 'Hàn' trong 'Hàn Quốc' và 'hàng rào' chắn gió.

见“韩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

韓
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
㙔, 韩, 𡋶, 𩏑
Hình thái radical:
⿰,𠦝,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨フ丨一丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép