Bản dịch của từ 韕 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

kuò
01

Hình dáng quấn lại, gấp lại (như cuốn sách, cuộn giấy) – dễ nhớ như quấn quýt, quát quát; ví dụ câu “~~乎莫得其门” nghĩa là quấn lại không thấy cửa ra vào.

复貌:“~~乎莫得其门。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

韕
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿰,韋,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨丶一丨乚一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép