Bản dịch của từ 韛拐子 trong tiếng Việt
韛拐子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
韛拐子 (Danh từ)
【bài guái zǐ】
01
Tay kéo ống bễ
风箱的拉手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韛拐子
bài
韛
guǎi
拐
zi
子
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 箙, 㰆, 鞴, 𣠻, 𣡖, 𩋂, 𩎻, 𩏃, 𩏄, 𩏕, 𩏦, 𢴾, 𪖞, 韛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一一フ丨一丨丨一ノ丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庍
䥯
猈
䢙
䒔
薭
㠔
败
拝
粺
拜
呗
韓
韔
䪚
韕
䪛
韘
韣
韤
䪖
䪒
䪑
䪘
䜑
覇
鵵
㦧
䕪
鰙
櫐
鵼
鶅
㜸
豶
櫤
