Bản dịch của từ 韜 trong tiếng Việt
韜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
韜 (Danh từ)
(Hình thanh: từ da thuộc '韋' và âm '舀') Bản chất là vỏ bọc da dùng để đựng kiếm, dễ nhớ như bao kiếm bằng da mềm mại.
(形聲。从韋,舀(yǎo)聲。韋,熟皮。本義:劍套)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bao kiếm, vỏ bọc bảo vệ lưỡi kiếm, như chiếc áo giáp cho kiếm.
同本義
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Túi đựng cung tên, giống như bao kiếm nhưng dành cho cung, giúp bảo quản cung cẩn thận.
裝弓的袋子
Chiến lược, mưu kế trong quân sự, như cách dùng mưu mẹo để thắng trận, nhớ như câu 'dùng kế như dùng dao sắc bén'.
用兵的計謀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
韜 (Động từ)
Che giấu, giấu kín, như giấu tài năng hay ý định, ví như 'giấu đèn không cho ai thấy'.
掩藏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đặt cung vào bao, hành động cất giữ cung cẩn thận như cất giữ bí mật.
納弓於弓袋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chứa đựng, bao dung, rộng lượng như lòng biển lớn chứa muôn loài.
包容
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thư giãn, làm dịu đi, như giãn ra để bớt căng thẳng.
寬;緩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 弢, 套, 縚, 轁, 鞱, 韬, 𨌨, 𩊹, 𩏋, 𩏍
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一一フ丨ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
