Bản dịch của từ 韝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gōu
01

Bao tay da dùng khi bắn cung thời xưa (giúp bảo vệ tay khỏi dây cung căng)

古代射箭时戴的皮制袖套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

韝
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡˋ】【CÂU】
Các biến thể:
褠, 鞲, 𩏎, 𫖕
Hình thái radical:
⿰,韋,冓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨一一丨丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép