Bản dịch của từ 韠 trong tiếng Việt
韠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
韠 (Danh từ)
【bì】
01
Miếng da che gối, giống như 'bì' che chắn đầu gối khi mặc áo giáp cổ xưa (giúp nhớ vì 'bì' cũng có nghĩa là da)
蔽膝,古代一种遮蔽在身前的皮制服饰:“庶见素~兮。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 畢, 縪, 鞞, 鞸, 𥀕, 𩏂, 𫖒
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,畢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丨乚一一乚丨丨乚一丨一一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诐
妼
㹃
䫁
㯇
必
䦘
䋔
閇
跸
荜
鶝
韎
䪔
䪙
韢
韛
韏
韒
韔
韛
韙
䪐
韟
騢
䤏
牘
瀙
鯯
獹
䪯
㰇
䗹
䙨
顙
櫫
