Bản dịch của từ 韡煌 trong tiếng Việt
韡煌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
韡煌 (Tính từ)
【wěi huáng】
01
Rạng rỡ, sáng lộng; vẻ sáng sủa, rực rỡ (thường chỉ cảnh tượng hoặc dung mạo sáng đẹp)
光明美盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韡煌
wěi
韡
huáng
煌
Các từ liên quan
韡如
韡晔
韡曅
韡炜
煌扈
煌灼
煌焜
煌煌
煌熠
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 靴, 𩏬, 𩏧, 𦾛, 𩋾
- Hình thái radical:
- ⿰韋華
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一一フ丨一丨丨一一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱬
緯
诿
苇
瑋
崣
碨
㛱
㨒
骫
韪
鲔
䪛
䪔
韚
韘
韥
韢
韏
䪓
韐
䪙
䪖
韟
䰅
䚨
譝
㒡
韝
濳
韜
㺡
耯
䪡
䡵
璽
