Bản dịch của từ 韣 trong tiếng Việt
韣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
韣 (Danh từ)
【dú】
01
Bao đựng cung
韬
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 䪅, 韥
- Hình thái radical:
- ⿰韋蜀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一一フ丨丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀆
䪅
殰
獨
皾
鑟
髑
犊
㱩
嬻
黩
読
䪝
韎
䪜
韘
韑
韔
韞
韏
韜
䪏
韚
韋
巎
臞
灗
罎
䃹
饔
䨈
囎
䉱
鱇
驓
虀
