Bản dịch của từ 韤 trong tiếng Việt
韤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wà | ㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
韤 (Danh từ)
【wà】
01
Đôi tất, vớ chân (như chiếc áo nhỏ ôm chân giữ ấm và sạch sẽ)
袜子。《説文•韋部》:“韤,足衣也。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wà】【ㄨㄚˋ】【OÁ】
- Các biến thể:
- 韎, 韈, 靺, 袜, 帓
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丨乚一一乚丨丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袜
䍪
㒝
韎
婠
搲
瓦
帓
膃
䚴
嗢
韈
韗
韑
韜
䪚
韣
䪑
䪕
韍
韙
韛
䪖
䪐
攪
䍦
齄
黂
䉴
攣
䰯
欏
䵛
驌
䭡
聾
