Bản dịch của từ 韥 trong tiếng Việt
韥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
韥 (Danh từ)
【dú】
01
Cái túi đựng cung tên, giống như cái bao đựng cung (giúp nhớ: 'độc' như cái túi độc đáo để đựng cung).
同“韣”,弓袋。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 韣
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,賣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丨乚一一乚丨一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讟
皾
㾄
䓯
犢
韇
読
䙱
黩
裻
独
匵
韌
䪖
韚
䪜
韗
䪙
䪕
䪐
韍
韒
䪒
䪚
醿
灝
靇
鱢
䮺
鷺
䖃
㿛
軈
鸁
躝
讓
