Bản dịch của từ 韦娘 trong tiếng Việt

韦娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦娘 (Danh từ)

wéi niáng
01

Du Wei-niang (杜韦娘):唐代著名歌妓的名字後泛指歌妓美麗歌女帶有文學色彩的稱呼

即杜韦娘。唐代著名歌妓。后用作一般歌妓的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦娘

wéi

niáng

Các từ liên quan

韦丹碑
韦人
韦布
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép