Bản dịch của từ 韦布交 trong tiếng Việt
韦布交
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
韦布交 (Danh từ)
【wéi bù jiāo】
01
Bạn bè bình dân, mối giao thiệp giữa người thường không tính đến quyền thế (tương tự “bằng hữu bình thường”).
犹言布衣之交。指不计势位﹐以平民身份交往的朋友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦布交
wéi
韦
bù
布
jiāo
交
Các từ liên quan
韦丹碑
韦人
韦娘
布丁
布代
布令
布伍
交下
交与
交丧
交中
交举
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
为
潍
䑊
潙
闱
围
惟
唯
圍
䜅
鮠
帏
韪
韫
韨
韬
韩
韧
勾
为
厃
巨
㸦
从
𠚨
仌
斤
艹
礻
邓
韦伯
韦德
韦利
韦达
韦科
韦布
吕不韦
韦应物
韦格纳
韦瓦第
