Bản dịch của từ 韦带 trong tiếng Việt

韦带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦带 (Danh từ)

wéi dài
01

Dây thắt bằng da đơn giản thời xưa (dân thường hoặc chưa làm quan hay dùng), không trang trí

古代平民或未仕者所系的无饰的皮带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦带

wéi

dài

Các từ liên quan

韦丹碑
韦人
韦娘
带下
韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép