Bản dịch của từ 韦平 trong tiếng Việt

韦平

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦平 (Danh từ)

wéi píng
01

Tổ hợp danh xưng chỉ hai thế hệ họ Vi () thời Hán: Vi Hiền (韦贤) và Vi Huyền Thành (韦玄成) cùng con cháu Vi Bình (平当平晏) — dòng quan lại cha truyền con nối, được người đời trọng vọng.

西汉韦贤﹑韦玄成与平当﹑平晏父子的并称。韦平父子相继为相,世所推重。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦平

wéi

píng

Các từ liên quan

韦丹碑
韦人
韦娘
平一
平一公
平三套
平上帻
韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép