Bản dịch của từ 韦当 trong tiếng Việt

韦当

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦当 (Cụm từ)

wéi dāng
01

古代行乡射礼时,置于福上用以插箭的皮袋。以红色熟皮制成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦当

wéi

dāng

Các từ liên quan

韦丹碑
韦人
韦娘
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép