Bản dịch của từ 韦德 trong tiếng Việt

韦德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦德 (Danh từ)

wéi dé
01

Tên riêng, thường dùng để chỉ cầu thủ bóng rổ Dwyane Wade

Sir Thomas Francis Wade (1818-1895), sinologist 威妥瑪|威妥玛 [Wēi Tuǒ mǎ]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Wade (tên riêng)

韦德(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦德

wéi

韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép